Chốc mép: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

 Chốc mép: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Chốc mép (lở mép, Angular Cheilitis) là một tình trạng da khiến một hoặc cả hai bên mép miệng bị viêm và đau. Tình trạng này có thể xuất hiện trong một vài ngày hoặc kéo dài trong nhiều ngày (mạn tính). Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, kể cả trẻ sơ sinh.

Tổng quan bệnh Chốc mép

Chốc mép là bệnh da liễu phổ biến và có khả năng lây nhiễm cao, thường gặp ở trẻ em và trẻ sơ sinh. Người bị chốc mép thường biểu hiện với nhiều mụn rộp ở mặt, nhiều nhất là vùng quanh miệng và mũi, trên tay và chân. Các nốt phỏng vỡ và đóng vảy màu vàng mật ong.

Người bệnh thường có xu hướng muốn chữa chốc mép nhanh vì những tổn thương ở mặt gây mất thẩm mỹ và cản trở nhiều đến sinh hoạt và làm việc. Có thể chữa chốc mép tại nhà mà không cần nhập viện. Điều trị với thuốc kháng sinh là phương pháp chính, giúp ngăn ngừa lây lan bệnh sang người khác. Điều quan trọng nhất là cách ly người bệnh cho tới khi không còn khả năng lây nhiễm nữa, thường đến 24 giờ sau khi bắt đầu điều trị kháng sinh.

Nguyên nhân bệnh Chốc mép

Tác nhân gây bệnh chính là virus, phổ biến nhất là nhóm herpes virus. Vi khuẩn, nấm chỉ chiếm tỷ lệ thấp. Nấm men candida albicans là loại nấm thường gặp gây bệnh chốc mép. Nó có mặt ở khắp mọi nơi, và sẵn sàng gây bệnh khi sức đề kháng của cơ thể suy yếu. Ngoài ra sự thiếu hụt vitamin B12 cũng được xem là nguyên nhân gây ra bệnh chốc mép.

Triệu chứng bệnh Chốc mép

Các triệu chứng chốc mép thường chỉ xuất hiện ở mép miệng. Lở mép có thể gây đau đớn và khiến bạn khó chịu. Các dấu hiệu có thể từ các vết đỏ nhẹ đến các nốt mụn nước lở và chảy máu.

Nếu bị lở mép, mép miệng sẽ:

  • Chảy máu
  • Đỏ
  • Sưng
  • Nứt nẻ
  • Có mụn nước
  • Có da cứng
  • Ngứa
  • Có vảy
  • Đau

Các triệu chứng lở mép khác bao gồm:

  • Vị giác thay đổi
  • Cảm giác nóng rát ở môi hoặc miệng
  • Môi khô và nứt nẻ
  • Gặp khó khăn trong ăn uống do kích ứng, có thể dẫn đến sụt cân

Đối tượng nguy cơ bệnh Chốc mép

Thông thường, người bị chốc mép sẽ có ít nhất một yếu tố nguy cơ, thường là bệnh tiểu đường. Đái tháo đường làm suy yếu hệ miễn dịch, khiến nó dễ bị tổn thương hơn bởi các loại nấm gây chốc mép.

Các yếu tố khác làm gia tăng nguy cơ của bệnh chốc mép bao gồm:

  • Tuổi. Bệnh thường xảy ra ở trẻ em từ 2 đến 5 tuổi
  • Môi trường sống đông đúc. Bệnh dễ lây lan trong trường học và các khu vực chăm sóc trẻ
  • Thời tiết ẩm và nóng. Mùa hè là mùa có tỷ lệ mắc bệnh chốc lở cao nhất.
  • Một vài môn thể thao đặc thù có tiếp xúc da kề da như bóng đá sẽ làm tăng nguy cơ bị chốc mép.
  • Tổn thương da sẵn có sẽ tạo điều kiện cho tác nhân gây bệnh thâm nhập vào dù đó chỉ là một thương tổn nhỏ.
  • Người lớn mắc bệnh đái tháo đường hoặc suy giảm miễn dịch cũng dễ bị chốc mép.

Chẩn đoán và điều trị

Các biện pháp chẩn đoán bệnh Chốc mép

Bác sĩ chẩn đoán bệnh chốc mép thường chỉ cần nhìn vào các thương tổn đặc trưng của bệnh. Các xét nghiệm cận lâm sàng là không cần thiết.

Nếu tổn thương kém đáp ứng với việc điều trị các kháng sinh thông thường, bác sĩ có thể chỉ định lấy mẫu bệnh phẩm từ dịch rỉ của mụn nước để làm kháng sinh đồ, tìm ra được loại kháng sinh có tác dụng tốt nhất trên từng bệnh nhân.

Những phương pháp nào giúp điều trị chốc mép?

Mục tiêu điều trị chốc mép là chữa tình trạng viêm và giữ khu vực mép miệng khô để không bị nhiễm trùng lần nữa. Bác sĩ có thể chỉ định một số kem trị nấm như:

  • Nystatin
  • Ketoconazole
  • Clotrimazole
  • Miconazole

Nếu vi khuẩn gây chốc mép, bác sĩ sẽ chỉ định kháng sinh:

  • Mupirocin
  • Fusidic acid

Ngoài ra, người bệnh bị chốc mép có thể không cần đến cơ sở y tế. Một số cách chữa chốc mép tại nhà mang lại hiệu quả như:

  • Chữa chốc mép bằng dầu dừa hoặc dầu olive: đây là 2 nguyên liệu làm đẹp của phụ nữ, đặc biệt có công dụng chữa chốc mép nhanh, hiệu quả nhờ vào công dụng sát khuẩn và làm lành vết thương. Thoa dầu trực tiếp lên da để làm dịu da, giảm đau rát và mau lành tổn thương. Có thể uống thêm nước dừa để thanh nhiệt cơ thể là làm dịu các tổn thương, tăng sức đề kháng và làm giảm triệu chứng của cơ thể.
  • Chữa chốc mép bằng dưa leo: tương tự như dầu olive và dầu dừa, dưa leo có tính mát và làm dịu da. Thái lát mỏng dưa leo và đắp trực tiếp lên vùng tổn thương.
  • Chữa chốc mép bằng nha đam: gel nha đam có tác dụng làm thông thoáng và bớt viêm nhiễm các vết lở mép.
  • Chữa chốc mép bằng chuối và mật ong: người bệnh có thể ăn chuối chín cùng mật ong hoặc bôi hỗn hợp này trên vết loét.
  • Chữa chốc mép bằng nước muối sát trùng: dùng nước muối để rửa sạch vùng bị lở là cách có hiệu quả.

Related post